phát xạ

Học thuật
Thân thiện
phát xạ

Một nhà khoa học đang đo mức phát xạ từ một mẫu đá.

Định nghĩa
  1. Động từ (Vật ):
    • Phát ra một bức xạ: Quá trình một vật thể hoặc nguồn phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt (bức xạ) vào môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mặt trời liên tục phát xạ năng lượng dưới dạng ánh sáng nhiệt. (The sun continuously emits energy in the form of light and heat.)
    • Các nguyên tố phóng xạ có thể phát xạ các tia alpha, beta gamma. (Radioactive elements can emit alpha, beta, and gamma rays.)
    • Vật đen tuyệt đối vật lý tưởng khả năng hấp thụ phát xạ bức xạ hoàn toàn. (A black body is an ideal physical object that can completely absorb and emit radiation.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát xạ nhiệt": quá trình một vật phát ra bức xạ do nhiệt độ của .

    • Mọi vật nhiệt độ trên độ không tuyệt đối đều phát xạ nhiệt. (All objects with a temperature above absolute zero emit thermal radiation.)
  • "phát xạ kích thích": hiện tượng phát xạ xảy ra khi một nguyên tử hoặc phân tửtrạng thái kích thích tương tác với một photon phát ra một photon khác cùng pha cùng hướng.

    • Nguyên lý hoạt động của laser dựa trên hiện tượng phát xạ kích thích. (The operating principle of a laser is based on the phenomenon of stimulated emission.)
Biến thể từ gần giống
  • Bức xạ (danh từ): năng lượng được phát ra dưới dạng sóng hoặc hạt.

    • Bức xạ mặt trời rất quan trọng cho sự sống trên Trái Đất. (Solar radiation is crucial for life on Earth.)
  • Phát xạ vi (danh từ, ghép): sự phát xạ của các vi sóng.

    • Phát xạ vi từ các thiên thể giúp các nhà thiên văn nghiên cứu vũ trụ. (Microwave emission from celestial bodies helps astronomers study the universe.)
  • Phát xạ âm (danh từ, ghép): sự phát ra sóng âm thanh.

    • heo sử dụng khả năng phát xạ âm để định vị giao tiếp. (Dolphins use sound emission for echolocation and communication.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỏa ra: lan tỏa, phát ra (thường dùng cho nhiệt, ánh sáng).
  • Bức xạ (động từ): phát ra bức xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát xạ ra: nhấn mạnh hành động phát ra bức xạ từ một nguồn.
    • phản ứng hạt nhân phát xạ ra một lượng bức xạ nhất định cần được kiểm soát chặt chẽ. (The nuclear reactor emits a certain amount of radiation that needs to be strictly controlled.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phát xạ")

phát xạ

Một nhà khoa học đang đo mức phát xạ từ một mẫu đá.

  1. () Phát ra một bức xạ.